100 Câu Hỏi Thi Quốc Tịch Mỹ

- Điều kiện dự thi:

- Quy trình thi:

- Bài thi công dân:

- Miễn trừ:

Dưới Đây Là 100 Câu Hỏi Thi Quốc Tịch Mỹ

  1. Luật tối cao của quốc gia là gì? - What is the supreme law of the land?
    Hiến pháp - The Constitution.
  2. Hiến pháp làm gì? - What does the Constitution do?
    Thành lập chính phủ, bảo vệ các quyền cơ bản của người Mỹ - Sets up the government, protects basic rights of Americans.
  3. Ý tưởng tự chính phủ nằm trong ba từ đầu tiên của Hiến pháp. Những từ này là gì? - The idea of self-government is in the first three words of the Constitution. What are these words?
    Chúng ta là Nhân dân - We the People.
  4. Tu chính án là gì? - What is an amendment?
    Sự thay đổi hoặc bổ sung vào Hiến pháp - A change or addition to the Constitution.
  5. Chúng ta gọi 10 tu chính án đầu tiên của Hiến pháp là gì? - What do we call the first ten amendments to the Constitution?
    Tuyên ngôn Nhân quyền - The Bill of Rights.
  6. Một quyền hoặc tự do được đề cập trong Tu chính án thứ nhất là gì? - What is one right or freedom from the First Amendment?
    Diễn thuyết, tôn giáo, hội họp, báo chí, kiến ​​nghị với chính phủ - Speech, religion, assembly, press, petition the government.
  7. Hiến pháp có bao nhiêu tu chính án? - How many amendments does the Constitution have?
    27.
  8. Tuyên ngôn Độc lập làm gì? - What did the Declaration of Independence do?
    Tuyên bố độc lập khỏi Vương quốc Anh - Announced our independence from Great Britain.
  9. Hai quyền trong Tuyên ngôn Độc lập là gì? - What are two rights in the Declaration of Independence?
    Cuộc sống, tự do và mưu cầu hạnh phúc - Life, liberty, and the pursuit of happiness.
  10. Tự do tôn giáo là gì? - What is freedom of religion?
    Bạn có thể theo bất kỳ tôn giáo nào hoặc không theo tôn giáo nào - You can practice any religion or not practice a religion.
  11. Tên của nhánh lập pháp của chính phủ liên bang là gì? - What is the name of the national legislature?
    Quốc hội - Congress.
  12. Quốc hội gồm những bộ phận nào? - What are the two parts of the U.S. Congress?
    Thượng viện và Hạ viện - The Senate and the House of Representatives.
  13. Có bao nhiêu thượng nghị sĩ? - How many U.S. Senators are there?
    100.
  14. Nhiệm kỳ của một thượng nghị sĩ là bao lâu? - How long is a term for a U.S. Senator?
    6 năm - 6 .
  15. Ai là một trong những thượng nghị sĩ của tiểu bang bạn? - Who is one of your state’s U.S. Senators now?
    Tìm câu trả lời tại đây https://www.congress.gov/members/find-your-member.
  16. Hạ viện có bao nhiêu thành viên? - How many members are in the House of Representatives?
    435.
  17. Nhiệm kỳ của một dân biểu Hạ viện là bao lâu? - How long is a term for a member of the House of Representatives?
    2 năm - 2 years.
  18. Ai là Chủ tịch Hạ viện hiện tại? - Who is the Speaker of the House of Representatives now?
    Tìm câu trả lời tại đây https://www.congress.gov/members/find-your-member.
  19. Tổng thống phục vụ bao nhiêu năm trong một nhiệm kỳ? - How long is a term for a U.S. President?
    4 năm - 4 years.
  20. Tổng thống hiện tại của Hoa Kỳ là ai? - Who is the current President of the United States?
    Donald
  21. Tuổi tối thiểu để bầu cử tổng thống là bao nhiêu? - What is the minimum voting age in the United States?
    18.
  22. Khi nào tất cả nam giới phải đăng ký cho Selective Service? - When must all men register for the Selective Service?
    Ở tuổi 18 - At age 18.
  23. Một trong những quyền của công dân Hoa Kỳ là gì? - What is one right of a U.S. citizen?
    Bầu cử, ứng cử và tự do ngôn luận - Vote, run for office, freedom of speech.
  24. Một trong những trách nhiệm của công dân Hoa Kỳ là gì? - What is one responsibility of a U.S. citizen?
    Tuân thủ luật pháp, nộp thuế và tham gia bồi thẩm đoàn - Obey the law, pay taxes, serve on a jury.
  25. Một quyền chỉ dành cho công dân Hoa Kỳ là gì? - What is a right only for U.S. citizens?
    Bỏ phiếu trong cuộc bầu cử liên bang - Vote in federal elections.
  26. Ai là "Cha đẻ của Đất nước"? - Who is the "Father of Our Country"?
    George Washington.
  27. Ai là tổng thống đầu tiên của Hoa Kỳ? - Who was the first President of the United States?
    George Washington.
  28. Tượng Nữ thần Tự do tượng trưng cho điều gì? - What does the Statue of Liberty represent?
    Tự do và dân chủ - Freedom and democracy.
  29. Ngày 4 tháng 7 là ngày gì? - What is the 4th of July?
    Ngày độc lập - Independence Day.
  30. Quốc ca của Hoa Kỳ là gì? - What is the national anthem of the United States?
    The Star-Spangled Banner.
  31. Ai là Phó Tổng thống hiện tại của Hoa Kỳ? - Who is the current Vice President of the United States?
    JD Vance.
  32. Ai là Chánh án Tòa án Tối cao hiện tại? - Who is the current Chief Justice of the United States?
    John G. Roberts Jr.
  33. Ai là Thống đốc tiểu bang của bạn? - Who is the Governor of your state now?
    Tìm câu trả lời tại đây https://www.congress.gov/members/find-your-member.
  34. Hai đảng chính trị lớn ở Hoa Kỳ là gì? - What are the two major political parties in the United States?
    Dân chủ và Cộng hòa - Democratic and Republican.
  35. Ai là người viết Tuyên ngôn Độc lập? - Who wrote the Declaration of Independence?
    Thomas Jefferson.
  36. Tuyên ngôn Độc lập được thông qua khi nào? - When was the Declaration of Independence adopted?
    Ngày 4 tháng 7 năm 1776 - July 4, 1776.
  37. 10 tu chính án đầu tiên của Hiến pháp được gọi là gì? - What are the first 10 amendments to the Constitution called?
    Tuyên ngôn Nhân quyền - The Bill of Rights.
  38. Một quyền hạn của chính phủ liên bang là gì? - What is one power of the federal government?
    In tiền, tuyên chiến, thành lập quân đội - Print money, declare war, create an army.
  39. Một quyền hạn của các tiểu bang là gì? - What is one power of the states?
    Cung cấp giáo dục, bảo vệ an toàn, cấp giấy phép lái xe - Provide schooling, protect safety, issue driver’s licenses.
  40. Ai là Tổng tư lệnh quân đội? - Who is the Commander in Chief of the military?
    Tổng thống - The President.
  41. Ai ký các dự luật để trở thành luật? - Who signs bills to become laws?
    Tổng thống - The President.
  42. Ai có quyền phủ quyết các dự luật? - Who vetoes bills?
    Tổng thống - The President.
  43. Nội các Tổng thống làm gì? - What does the President’s Cabinet do?
    Tư vấn cho Tổng thống - Advises the President.
  44. Hai chức vụ cấp Nội các là gì? - What are two Cabinet-level positions?
    Bộ trưởng Bộ Quốc phòng, Bộ trưởng Bộ Giáo dục - Secretary of Defense, Secretary of Education.
  45. Tòa án cao nhất ở Hoa Kỳ là gì? - What is the highest court in the United States?
    The Supreme Court.
  46. Có bao nhiêu thẩm phán trong Tòa án Tối cao? - How many justices are on the Supreme Court?
    9.
  47. Thủ đô của Hoa Kỳ là gì? - What is the capital of the United States?
    Washington, D.C.
  48. Tiểu bang lớn nhất ở Hoa Kỳ là gì? - What is the largest state in the United States?
    Alaska.
  49. Đại dương nào nằm ở bờ Tây của Hoa Kỳ? - What ocean is on the West Coast of the United States?
    Thái Bình Dương - Pacific Ocean.
  50. Đại dương nào nằm ở bờ Đông của Hoa Kỳ? - What ocean is on the East Coast of the United States?
    Đại Tây Dương - Atlantic Ocean.
  51. Một lãnh thổ của Hoa Kỳ là gì? - What is one U.S. territory?
    Puerto Rico, Guam, U.S. Virgin Islands.
  52. Một tiểu bang giáp Canada là gì? - What is one state that borders Canada?
    New York, Alaska, Michigan.
  53. Một tiểu bang giáp Mexico là gì? - What is one state that borders Mexico?
    California, Texas, Arizona.
  54. Thủ phủ của tiểu bang bạn là gì? - What is the capital of your state?
    Bạn có thể google câu trả lời.
  55. Tượng Nữ thần Tự do nằm ở đâu? - Where is the Statue of Liberty?
    New York Harbor.
  56. Tại sao lá cờ có 13 sọc? - Why does the flag have 13 stripes?
    Để đại diện cho 13 thuộc địa ban đầu - To represent the original 13 colonies.
  57. Một lời hứa bạn phải thực hiện khi trở thành công dân Hoa Kỳ là gì? - What is one promise you make when you become a U.S. citizen?
    Tuân thủ luật pháp, bảo vệ Hiến pháp - Obey the laws, defend the Constitution.
  58. Hai cách mà người Mỹ có thể tham gia vào nền dân chủ là gì? - What are two ways that Americans can participate in their democracy?
    Bỏ phiếu, tham gia một đảng phái chính trị - Vote, join a political party.
  59. Ngày cuối cùng bạn có thể nộp tờ khai thuế thu nhập liên bang là gì? - What is the last day you can send in federal income tax forms?
    gày 15 tháng 4 - April 15.
  60. Một lý do người định cư đến Mỹ là gì? - What is one reason colonists came to America?
    Tự do, cơ hội kinh tế - Freedom, economic opportunity.
  61. Ai sống ở Mỹ trước khi người châu Âu đến? - Who lived in America before the Europeans arrived?
    Native Americans.
  62. Nhóm người nào bị đưa đến Mỹ và bán làm nô lệ? - What group of people was taken to America and sold as slaves?
    Người Châu Phi - Africans.
  63. Người Mỹ đã chiến đấu trong cuộc chiến nào để giành độc lập? - What war did the Americans fight to gain independence?
    Cuộc chiến tranh cách mạng - The Revolutionary War.
  64. Tuyên ngôn Giải phóng làm gì? - What did the Emancipation Proclamation do?
    Giải phóng nô lệ ở các tiểu bang miền Nam - Freed the slaves in the Confederate states.
  65. Susan B. Anthony đã làm gì? - What did Susan B. Anthony do?
    Đấu tranh cho quyền của phụ nữ - Fought for women’s rights.
  66. Ngày Tưởng niệm là gì? - What is Memorial Day?
    Một ngày để tưởng nhớ những người lính đã hy sinh trong khi phục vụ trong quân đội - A day to honor soldiers who died in military service.
  67. Ngày Cựu chiến binh là gì? - What is Veterans Day?
    Một ngày để tôn vinh tất cả các cựu chiến binh - A day to honor all military veterans.
  68. Coming soon.
  69. Coming soon.
  70. Coming soon.
  71. Coming soon.
  72. Coming soon.
  73. Coming soon.
  74. Coming soon.
  75. Coming soon.
  76. Coming soon.
  77. Coming soon.
  78. Coming soon.
  79. Coming soon.
  80. Coming soon.
  81. Coming soon.
  82. Coming soon.
  83. Coming soon.
  84. Coming soon.
  85. Coming soon.
  86. Coming soon.
  87. Coming soon.
  88. Coming soon.
  89. Coming soon.
  90. Coming soon.
  91. Coming soon.
  92. Coming soon.
  93. Coming soon.
  94. Coming soon.
  95. Coming soon.
  96. Coming soon.
  97. Coming soon.
  98. Coming soon.
  99. Coming soon.
  100. Coming soon.